avgi
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å avgi |
| Hiện tại chỉ ngôi | avgir |
| Quá khứ | avgav |
| Động tính từ quá khứ | avgitt |
| Động tính từ hiện tại | — |
avgi
- Cung cấp cho.
- Ovnen avgir varme.
- å avgi stemme — Bỏ phiếu biểu quyết.
Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å avgi |
| Hiện tại chỉ ngôi | avgir |
| Quá khứ | avgav |
| Động tính từ quá khứ | avgitt |
| Động tính từ hiện tại | — |
avgi
- Cung cấp cho.
- Ovnen avgir varme.
- å avgi stemme — Bỏ phiếu, biểu quyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avgi”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)