avholdt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | avholdt |
| gt | avholdt | |
| Số nhiều | avholdte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
avholdt
- Được kính trọng, kính nể.
- en avholdt kollega
Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | avholdt |
| gt | avholdt | |
| Số nhiều | avholdte | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
avholdt
- Được kính trọng, kính nể.
- en avholdt kollega
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “avholdt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)