avstand
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | avstand | avstanden |
| Số nhiều | avstander | avstandene |
avstand gđ
- Khoảng cách, khoảng.
- Avstanden mellom Oslo og Bergen er over 500 kilometer.
- å ta avstand fra noe(n) — Bất đồng ý kiến về việc gì (với ai).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “avstand”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)