Bước tới nội dung

ayaṃ

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: ayam

Tiếng Pali

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Đại từ

[sửa]

ayaṃ

  1. Dạng giống đực/giống cái nom. số ít của ima (người này, cái này...).