ima
Giao diện
Tiếng Bih
[sửa]Số từ
[sửa]ima
- Năm.
Tham khảo
- Tam Thi Min Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 今 (ima).
Phó từ
[sửa]ima
Tham khảo
[sửa]Tiếng Khang Gia
[sửa]Từ nguyên
Danh từ
ima
Tham khảo
- Hans, Nugteren (2011) Mongolic Phonology and the Qinghai-Gansu Languages, Universiteit Leiden, →ISBN
Thể loại:
- Mục từ tiếng Bih
- Số tiếng Bih
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Phó từ tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Khang Gia
- Từ kế thừa từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Khang Gia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mông Cổ nguyên thủy tiếng Khang Gia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Khang Gia