Bước tới nội dung

azúcares glasé

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): (Tây Ban Nha) /aˌθukaɾes ɡlaˈse/ [aˌθu.ka.ɾez ɣ̞laˈse]
  • IPA(ghi chú): (Mỹ Latinh) /aˌsukaɾes ɡlaˈse/ [aˌsu.ka.ɾez ɣ̞laˈse]
  • Tách âm tiết: a‧zú‧ca‧res gla‧sé

Danh từ

[sửa]

azúcares glasé

  1. Số nhiều của azúcar glasé