bée
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | bée /be/ |
bée /be/ |
| Giống cái | bée /be/ |
bée /be/ |
bée gc
- Há hốc.
- Bouche bée — miệng há hốc
- être (demeurer, rester) bouche bée — ngạc nhiên, sửng sốt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)