Bước tới nội dung

bơbe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Ba Na

Cách phát âm

  • IPA: /bəbɛː/

Danh từ

bơbe

  1. Con .

Tiếng Chu Ru

Danh từ

bơbe

  1. .

Tham khảo

  • Ủy ban Nhân dân tỉnh Lâm Đồng (10 tháng 4 2007), “Quyết định Phê duyệt phương án chữ viết tiếng Chu Ru”, trong Thư viện Pháp luật