basaner
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
basaner ngoại động từ
- Làm sạm đi.
- Le soleil basane la peau — mặt trời làm sạm da
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “basaner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)