beferdet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | beferdet |
| gt | beferdet | |
| Số nhiều | beferdede, beferdete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
beferdet
- Đông đảo, nhộn nhịp.
- Dette er en beferdet gate.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beferdet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)