beise

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Động từ[sửa]

Các dạng
Nguyên mẫu å beise
Hiện tại chỉ ngôi beiser
Quá khứ beisa, beiset, beiste
Động tính từ quá khứ beisa, beiset, beist
Động tính từ hiện tại

beise

  1. Sơn vào gỗ.
    å beise et trehus

Tham khảo[sửa]