beseire
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å beseire |
| Hiện tại chỉ ngôi | beseirer |
| Quá khứ | beseira, beseiret |
| Động tính từ quá khứ | beseira, beseiret |
| Động tính từ hiện tại | — |
beseire
- Thắng, chiến thắng.
- De beseiret fienden.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “beseire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)