bevæpnet
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | bevæpnet |
| gt | bevæpnet | |
| Số nhiều | bevæpnede, bevæpnete | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
bevæpnet
- Có võ trang.
- Ransmannen var bevæpnet med pistol.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bevæpnet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)