bevilge
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å bevilge |
| Hiện tại chỉ ngôi | bevilger |
| Quá khứ | bevilga, bevilget |
| Động tính từ quá khứ | bevilga, bevilget |
| Động tính từ hiện tại | — |
bevilge
- Chuẩn chi.
- Kommunestyret har bevilget 10.000 kroner til ungdomsarbeid.
- bevilgende myndighet — Quyền chuẩn chi.
- å bevilge seg noe — Tự cho phép làm việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bevilge”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)