bilfører
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bilfører | bilføreren |
| Số nhiều | bilførere | bilførerne |
bilfører gđ
- Tài xế.
- Bilføreren var påvirket av alkohol.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bilfører”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)