bizuter

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

bizuter ngoại động từ

  1. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Thu nạp (học sinh mới).

Tham khảo[sửa]