Bước tới nội dung

boiser

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

boiser ngoại động từ

  1. Trồng cây, trồng rừng.
    Boiser une montagne — trồng cây trên một quả núi
  2. Chống (hầm mỏ, bằng thân cây gỗ).

Tham khảo