bondegård
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bondegård | bondegården |
| Số nhiều | bondegårder | bondegårdene |
bondegård gđ
- Nông trại.
- Jeg er vokst opp på en bondegård med mange dyr.
Phương ngữ khác
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bondegård | bondegården |
| Số nhiều | bondegårder | bondegårdene |
bondegård gđ
- Nông trại.
- Jeg er vokst opp på en bondegård med mange dyr.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bondegård”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)