bortover
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Giới từ
bortover
- Dọc theo về phía trước.
- Jenta gikk bortover fortauet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “bortover”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
bortover