bortskjemt

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc bortskjemt
gt bortskjemt
Số nhiều bortskjemte
Cấp so sánh
cao

bortskjemt

  1. Hư hỏng (người).
    et bortskjemt barn

Tham khảo[sửa]