brīvs
Giao diện
Tiếng Latvia
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]brīvs ( định brīvais, so sánh hơn brīvāks, so sánh nhất visbrīvākais, phó từ brīvi)
Biến cách
[sửa]| giống đực (vīriešu dzimte) | giống cái (sieviešu dzimte) | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | số ít | số nhiều | ||
| danh cách | brīvs | brīvi | brīva | brīvas | |
| sinh cách | brīva | brīvu | brīvas | brīvu | |
| dữ cách | brīvam | brīviem | brīvai | brīvām | |
| đối cách | brīvu | brīvus | brīvu | brīvas | |
| cách công cụ | brīvu | brīviem | brīvu | brīvām | |
| định vị cách | brīvā | brīvos | brīvā | brīvās | |
| hô cách | — | — | — | — | |
| giống đực (vīriešu dzimte) | giống cái (sieviešu dzimte) | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| số ít | số nhiều | số ít | số nhiều | ||
| danh cách | brīvais | brīvie | brīvā | brīvās | |
| sinh cách | brīvā | brīvo | brīvās | brīvo | |
| dữ cách | brīvajam | brīvajiem | brīvajai | brīvajām | |
| đối cách | brīvo | brīvos | brīvo | brīvās | |
| cách công cụ | brīvo | brīvajiem | brīvo | brīvajām | |
| định vị cách | brīvajā | brīvajos | brīvajā | brīvajās | |
| hô cách | brīvo, brīvais | brīvie | brīvo, brīvā | brīvās | |