Bước tới nội dung

brīvs

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Latvia

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [brīːws]
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

brīvs ( định brīvais, so sánh hơn brīvāks, so sánh nhất visbrīvākais, phó từ brīvi)

  1. Tự do.

Biến cách

[sửa]
Biến cách bất định (nenoteiktā galotne) của brīvs
giống đực (vīriešu dzimte) giống cái (sieviešu dzimte)
số ít số nhiều số ít số nhiều
danh cách brīvs brīvi brīva brīvas
sinh cách brīva brīvu brīvas brīvu
dữ cách brīvam brīviem brīvai brīvām
đối cách brīvu brīvus brīvu brīvas
cách công cụ brīvu brīviem brīvu brīvām
định vị cách brīvā brīvos brīvā brīvās
hô cách