brodere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å brodere |
| Hiện tại chỉ ngôi | broderer |
| Quá khứ | broderte |
| Động tính từ quá khứ | brodert |
| Động tính từ hiện tại | — |
brodere
- Thêu.
- Hun broderte en duk.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “brodere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)