Bước tới nội dung

buân

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Việt trung cổ

[sửa]

Động từ

buân

  1. buôn.
    buân bánbuôn bán

Hậu duệ

  • Tiếng Việt: buôn

Tham khảo