burlesquement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Phó từ[sửa]

burlesquement

  1. Kỳ cục, nực cười.

Tham khảo[sửa]