Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ashraaf
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ashraaf
1.1
Danh từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng Maay
Hiện/ẩn mục
Tiếng Maay
2.1
Danh từ
3
Tiếng Somali
Hiện/ẩn mục
Tiếng Somali
3.1
Từ nguyên
3.2
Danh từ
3.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
buur
25 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Azərbaycanca
Dansk
English
Esperanto
Español
Suomi
Français
Magyar
Ido
Italiano
Kurdî
Lietuvių
Malagasy
Bahasa Melayu
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Русский
Soomaaliga
Svenska
தமிழ்
Türkçe
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
Buur
Tiếng Ashraaf
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
buur
Núi
Tham khảo
[
sửa
]
Christopher R Green, Evan Jones, "Notes on the morphology of Marka (Af-Ashraaf)".
Tiếng Maay
[
sửa
]
Danh từ
[
sửa
]
buur
Núi
Tiếng Somali
[
sửa
]
Từ nguyên
[
sửa
]
Cùng gốc với
tiếng Jiiddu
burti
.
[
1
]
Danh từ
[
sửa
]
buur
?
Núi
Tham khảo
[
sửa
]
↑
Salim Alio Ibro (
1998
)
English-Jiddu-Somali Mini-Dictionary
, Victoria, Australia
:
La Trobe University Language Center,
→ISBN
Thể loại
:
Mục từ tiếng Ashraaf
Danh từ tiếng Ashraaf
Mục từ tiếng Maay
Danh từ tiếng Maay
Mục từ tiếng Somali
Danh từ tiếng Somali
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 3 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
buur
25 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài