Bước tới nội dung

bwtbingh binghdoeg gvanhcang yienghmoq

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tráng

[sửa]

Từ nguyên

Mượn từng chữ từ tiếng Quan thoại 新型冠狀病毒肺炎新型冠状病毒肺炎.

Cách phát âm

  • (Tráng tiêu chuẩn) IPA(ghi chú): /pɯt˥ piŋ˧ piŋ˧ tok˧ kʷaːn˧ ɕaːŋ˨˦ jiːŋ˧ mo˧˥/
  • Số thanh điệu: bwt7bing6 bing6doek8 gvan6cang1 yieng6mo5
  • Tách âm: bwt‧bingh‧bingh‧doeg‧gvanh‧cang‧yiengh‧moq

Danh từ

bwtbingh binghdoeg gvanhcang yienghmoq

  1. COVID-19.

Đồng nghĩa