bygning
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | bygning | bygningen |
| Số nhiều | bygninger | bygningene |
bygning gđ
Từ dẫn xuất
- (1) bygningsarbeider gđ: Thợ xây cất nhà cửa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “bygning”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)