bygning

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít bygning bygningen
Số nhiều bygninger bygningene

bygning

  1. Nhà cửa, tòa nhà.
    Eldre bygninger kan være kalde om vinteren.
    offentlige bygninger

Từ dẫn xuất[sửa]

Tham khảo[sửa]