caillebotter
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
caillebotter ngoại động từ
- Làm cho đông (thành) cục.
Nội động từ
caillebotter nội động từ
- Đông (thành) cục.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “caillebotter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)