Bước tới nội dung

cani

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Kanakanavu

[sửa]
Số đếm tiếng Kanakanavu
 <  0 1 2  > 
    Số đếm : cani

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Tsou nguyên thủy *cáni, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *əsa.

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

cani

  1. Một.

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Latinh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Động từ

[sửa]

canī

  1. Dạng nguyên mẫu hiện tại bị động của canō

Danh từ

[sửa]

canī

  1. Dạng dữ cách số ít của canis

Tiếng Rumani

[sửa]

Phó từ

[sửa]

cani

  1. Dạng không còn dùng của cam

Tiếng Veneto

[sửa]

Danh từ

[sửa]

cani gđ sn

  1. Số nhiều của can

Tiếng Ý

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Từ nguyên 1

[sửa]

Danh từ

[sửa]

cani gđ

  1. Số nhiều của cane

Từ nguyên 2

[sửa]

Tính từ

[sửa]

cani

  1. Dạng giống đực số nhiều của cano

Từ đảo chữ

[sửa]