cani
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "cani"
Tiếng Kanakanavu
[sửa]| < 0 | 1 | 2 > |
|---|---|---|
| Số đếm : cani | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Tsou nguyên thủy *cáni, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *əsa.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]cani
- Một.
Tham khảo
[sửa]- Số đếm tiếng Kanakanavu trên Omniglot.
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈka.niː/, [ˈkäniː]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈka.ni/, [ˈkäːni]
Động từ
[sửa]canī
- Dạng nguyên mẫu hiện tại bị động của canō
Danh từ
[sửa]canī
Tiếng Rumani
[sửa]Phó từ
[sửa]cani
- Dạng không còn dùng của cam
Tiếng Veneto
[sửa]Danh từ
[sửa]cani gđ sn
Tiếng Ý
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Danh từ
[sửa]cani gđ
Từ nguyên 2
[sửa]Tính từ
[sửa]cani
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Liên kết ngôn ngữ không xác định
- Liên kết mục từ có tham số mục tiêu thừa không xác định ngôn ngữ
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Kanakanavu
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Kanakanavu
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kanakanavu
- Mục từ tiếng Kanakanavu
- Số từ tiếng Kanakanavu
- Số đếm tiếng Kanakanavu
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Rumani
- Phó từ tiếng Rumani
- Dạng không còn dùng tiếng Rumani
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Veneto
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Veneto
- Từ 2 âm tiết tiếng Ý
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ý
- Vần:Tiếng Ý/ani
- Vần:Tiếng Ý/ani/2 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ý
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Ý
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Ý