cepayahuitl

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nahuatl cổ điển[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cepayahuitl

  1. Tuyết.