Bước tới nội dung

chrih

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Chu Ru

[sửa]

Tính từ

[sửa]

chrih

  1. lạ.

Tham khảo

[sửa]
  • Ủy ban Nhân dân tỉnh Lâm Đồng (10 tháng 4 2007), “Quyết định Phê duyệt phương án chữ viết tiếng Chu Ru”, trong Thư viện Pháp luật

Tiếng Lyngngam

[sửa]

Danh từ

chrih

  1. khỉ.