ciana

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ cian--a (tính từ)

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

ciana

  1. Xanh lơ.