cibernetiko

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Ido[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ cibernetik--o (danh từ)

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

cibernetiko

  1. Điều khiển học.