concréter
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
concréter ngoại động từ
- (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Làm đặc lại.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “concréter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)