contrebuyir

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Aragon[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Cùng nguồn gốc với tiếng Tây Ban Nha contribuir.

Nội động từ[sửa]

contrebuyir

  1. Góp phần, đóng góp.