contribuir

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Xem contribuír.

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Động từ[sửa]

contribuir (ngôi thứ nhất số ít hiện tại contribuo, ngôi thứ nhất số ít quá khứ contribuí, quá khứ phân từ contribuído)

  1. Đóng góp, góp phần.
  2. Quyên góp, quyên tiền; góp tiền.

Chia động từ[sửa]

Tiếng Catalan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Động từ[sửa]

contribuir

  1. Đóng góp, góp phần.

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /kon.tɾiˈβwiɾ/

Từ nguyên[sửa]

Động từ[sửa]

contribuir (ngôi thứ nhất hiện tại số ít contribuyo, ngôi thứ nhất số ít giả định contribuí, quá khứ phân từ contribuido)

  1. Đóng góp, góp phần.
  2. Quyên góp, quyên tiền; góp tiền.

Chia động từ[sửa]

Từ liên hệ[sửa]