contribuir

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Xem contribuír.

Tiếng Bồ Đào Nha[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Động từ[sửa]

contribuir

  1. Đóng góp, góp phần.
  2. Quyên góp, quyên tiền; góp tiền.

Chia động từ[sửa]

Tiếng Catalan[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Động từ[sửa]

contribuir

  1. Đóng góp, góp phần.

Từ liên hệ[sửa]

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Động từ[sửa]

contribuir

  1. Đóng góp, góp phần.
  2. Quyên góp, quyên tiền; góp tiền.

Chia động từ[sửa]

Từ liên hệ[sửa]