creas
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
Động từ
creas
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại giả định của crear
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈkre.as/, [ˈkreäs̠]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈkre.as/, [ˈkrɛːäs]
Động từ
creās
- Dạng ngôi thứ hai số ít hiện tại active trần thuật của creō
References
[sửa]- "creas", trong Charles du Fresne du Cange, Glossarium Mediæ et Infimæ Latinitatis (augmented edition with additions by D. P. Carpenterius, Adelungius and others, edited by Léopold Favre, 1883–1887)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái động từ tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh