cuatrocientos
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Số từ
[sửa]cuatrocientos
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]| 4,000 | ||
| ← 300 | 400 | 500 → |
|---|---|---|
| 40 | ||
| Số đếm: cuatrocientos Số thứ tự: cuadringentésimo Số thứ tự viết tắt: 400.º Phân số: cuadringentésimo | ||
| Bài viết Wikipedia tiếng Tây Ban Nha về 400 | ||
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]cuatrocientos gđ (giống cái cuatrocientas)
Từ liên hệ
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “cuatrocientos”, trong Diccionario de la lengua española [Từ điển tiếng Tây Ban Nha] (bằng tiếng Tây Ban Nha), phiên bản trực tuyến 23.8.1, Real Academia Española, 15 tháng 12 2025
Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Số từ tiếng Asturias
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Tây Ban Nha
- Từ ghép tiếng Tây Ban Nha
- Từ 4 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/entos
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/entos/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Số từ tiếng Tây Ban Nha
- Số đếm tiếng Tây Ban Nha
- Số từ tiếng Tây Ban Nha có liên kết đỏ trong dòng tiêu đề