Bước tới nội dung

cuatrocientos

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Asturias

[sửa]

Số từ

[sửa]

cuatrocientos

  1. Bốn trăm

Tiếng Tây Ban Nha

[sửa]
Số tiếng Tây Ban Nha (sửa)
4,000
 ←  300 400 500  → 
40
    Số đếm: cuatrocientos
    Số thứ tự: cuadringentésimo
    Số thứ tự viết tắt: 400.º
    Phân số: cuadringentésimo

Từ nguyên

[sửa]

Từ cuatro (bốn) + cientos (trăm)

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

cuatrocientos  (giống cái cuatrocientas)

  1. Bốn trăm

Từ liên hệ

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]