Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ba Lan
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ba Lan
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.2.2
Từ phái sinh
1.2.3
Hậu duệ
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
cukier
49 ngôn ngữ (định nghĩa)
Azərbaycanca
Беларуская
Català
Čeština
Cymraeg
Deutsch
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Euskara
فارسی
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Galego
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
Italiano
日本語
ქართული
한국어
Kurdî
Кыргызча
Limburgs
Lietuvių
Latviešu
Malagasy
Македонски
Nederlands
Occitan
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Srpskohrvatski / српскохрватски
Slovenščina
Gagana Samoa
Svenska
தமிழ்
ไทย
Tagalog
Türkçe
Татарча / tatarça
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ba Lan
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/ˈt͡su.kjɛr/
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Vần:
-ukjɛr
Tách âm tiết:
cu‧kier
Từ đồng âm
:
Cukier
Danh từ
[
sửa
]
cukier
gđ
bđv
(
related adjective
cukrowy
)
Đường
.
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
cukier
số ít
số nhiều
danh cách
cukier
cukry
sinh cách
cukru
cukrów
dữ cách
cukrowi
cukrom
đối cách
cukier
cukry
cách công cụ
cukrem
cukrami
định vị cách
cukrze
cukrach
hô cách
cukrze
cukry
Từ phái sinh
[
sửa
]
tính từ
cukrzany
danh từ
aminocukier
cukierek
cukiernia
cukiernik
cukrownia
cukrzyca
Hậu duệ
[
sửa
]
→
Tiếng Ruthenia cổ:
цꙋкоръ
(
cukor
)
,
цу́коръ
(
cúkor
)
Đọc thêm
[
sửa
]
cukier
,
Wielki słownik języka polskiego
, Instytut Języka Polskiego PAN
cukier
, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
Bản mẫu:R:pl:PWN Encyclopedia
Thể loại
:
Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
Vần:Tiếng Ba Lan/ukjɛr
Vần:Tiếng Ba Lan/ukjɛr/2 âm tiết
Từ đồng âm tiếng Ba Lan
Mục từ tiếng Ba Lan
Danh từ tiếng Ba Lan
Danh từ giống đực tiếng Ba Lan
Danh từ bất động vật tiếng Ba Lan
pl:Đường
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Ba Lan
Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Ba Lan
Liên kết có phân mảnh thủ công tiếng Ba Lan
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
cukier
49 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài