dabar
Giao diện
Tiếng Latinh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈda.bar/, [ˈd̪äbär]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈda.bar/, [ˈd̪äːbär]
Động từ
[sửa]dabar
- Dạng ngôi thứ nhất số ít chưa hoàn thành bị động trần thuật của dō
Tiếng Litva
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy *dabāˀ, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy *dʰh₂ebʰ-eh₂, từ *dʰh₂ebʰ-;[1] có liên quan đến dabà.[2]
Cùng gốc với tiếng Ba Lan doba,[1] tiếng Goth 𐌲𐌰𐌳𐌰𐌱𐌰𐌽 (gadaban), tiếng Latinh faber.[1]
Cách phát âm
[sửa]Phó từ
[sửa]dabar̃[3]
Đồng nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- (danh từ) dabartis gc
- (tính từ) dabartinis
Từ liên hệ
[sửa]- (danh từ) daba gc
Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “dabar”, Martsinkyavitshute, Victoria (1993), Hippocrene Concise Dictionary: Lithuanian-English/English-Lithuanian. New York: Hippocrene Books. →ISBN
- 1 2 3 Derksen, Rick (2008) Etymological Dictionary of the Slavic Inherited Lexicon (Leiden Indo-European Etymological Dictionary Series; 4), Leiden, Boston: Brill, →ISBN, →ISSN, tr. 109. →ISBN
- ↑ Derksen, Rick (2015) “dabar”, trong Etymological Dictionary of the Baltic Inherited Lexicon (Leiden Indo-European Etymological Dictionary Series; 13), Leiden, Boston: Brill, →ISBN, tr. 110
- ↑ “dabar”, Balčikonis, Juozas và cộng sự (1954), Dabartinės lietuvių kalbos žodynas. Vilnius: Valstybinė politinės ir mokslinės literatūros leidykla.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Somali
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ
[sửa]dabar ?
Thể loại:
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Latinh
- Từ kế thừa từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Balt-Slav nguyên thủy tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy tiếng Litva
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Litva
- Mục từ tiếng Litva
- Phó từ tiếng Litva
- Từ kế thừa từ tiếng Phi-Á nguyên thủy tiếng Somali
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phi-Á nguyên thủy tiếng Somali
- Mục từ tiếng Somali
- Danh từ tiếng Somali