dirigent
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dirigent | dirigenten |
| Số nhiều | dirigenter | dirigentene |
dirigent gđ
- Nhạc trưởng.
- Dirigenten dirigerer orkesteret.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dirigent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)