doqquz
Giao diện
Tiếng Azerbaijan
[sửa]| Kirin | доггуз | |
|---|---|---|
| Ả Rập | دوققوز | |
| 90 | ||
| ← 8 | 9 | 10 → |
|---|---|---|
| Số đếm: doqquz Số thứ tự: doqquzuncu | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *tokuŕ (nine). Cùng gốc với tiếng Turk cổ 𐱃𐰸𐰆𐰕 (t¹q̊¹uz /tokuz/), tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dokuz, tiếng Chuvash тӑххӑр (tăhhăr), v.v.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]doqquz
- Chín.
Tiếng Turk Khorasan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]doqquz
- Chín.
Tham khảo
[sửa]- ↑ https://lingweb.eva.mpg.de/channumerals/Turkish-Khorasani.htm'Linguist providing data and dateː Dr. Sultan Tulu, Muğla University (Muğla Sıtkı Koçman Üniversitesi) Muğla, Turkey. March 5, 2013.'
Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Azerbaijan
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Azerbaijan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Azerbaijan
- Mục từ tiếng Azerbaijan
- Số từ tiếng Azerbaijan
- Số đếm tiếng Azerbaijan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Turk Khorasan
- Mục từ tiếng Turk Khorasan
- Số từ tiếng Turk Khorasan
- Số đếm tiếng Turk Khorasan