Bước tới nội dung

doqquz

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Azerbaijan

[sửa]
Trong hệ chữ viết khác
Kirin доггуз
Ả Rập دوققوز
Số tiếng Azerbaijan (sửa)
90
 ←  8 9 10  → 
    Số đếm: doqquz
    Số thứ tự: doqquzuncu

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Turk nguyên thủy *tokuŕ (nine). Cùng gốc với tiếng Turk cổ 𐱃𐰸𐰆𐰕 (t¹q̊¹uz /⁠tokuz⁠/), tiếng Thổ Nhĩ Kỳ dokuz, tiếng Chuvash тӑххӑр (tăhhăr), v.v.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /doɡˈɡuz/, [d̪ok̚ˈk̬ʊz̪], [d̪oʔˈɡʊz̪]
  • Âm thanh:(tập tin)

Số từ

[sửa]

doqquz

  1. Chín.

Tiếng Turk Khorasan

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]

doqquz

  1. Chín.

Tham khảo

[sửa]
  1. https://lingweb.eva.mpg.de/channumerals/Turkish-Khorasani.htm'Linguist providing data and dateː Dr. Sultan Tulu, Muğla University (Muğla Sıtkı Koçman Üniversitesi) Muğla, Turkey. March 5, 2013.'