dugg
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dugg | duggen |
| Số nhiều | dugger | duggene |
dugg gđ
- Sương.
- Det er dugg på vinduet.
- å forsvinne som dugg for solen — Tiêu tan thành mây khói.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dugg”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)