duwa
Giao diện
Tiếng Aceh
[sửa]| 20 | ||
| ← 1 | 2 | 3 → |
|---|---|---|
| Số đếm: duwa Số thứ tự: keuduwa | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Chăm nguyên thủy *dua, từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *duha, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *duSa.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]duwa
- Hai.
Tiếng Chichewa
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bantu nguyên thủy *ìdʊ̀bà (“hoa”).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]duŵa lớp 5 (số nhiều maluŵa lớp 6)
- Hoa.
Tiếng Ibanag
[sửa]| < 1 | 2 | 3 > |
|---|---|---|
| Số đếm : duwa | ||
Số từ
[sửa]duwa
- Hai.
Tiếng Kamayo
[sửa]Số từ
[sửa]duwa
- Hai.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Molbog
[sửa]Số từ
[sửa]duwa
- Hai.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Bikol
[sửa]| 20[a], [b] | ||
| [a], [b] ← 1 | 2 | 3 → [a], [b] |
|---|---|---|
| Số đếm: duwa, dos Số thứ tự: ikaduwa, segundo | ||
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy *duha, từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy *duSa.
Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]duwá (Basahan spelling ᜇᜓᜏ)
Từ phái sinh
[sửa]Thể loại:
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Aceh
- Từ kế thừa từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Aceh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chăm nguyên thủy tiếng Aceh
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aceh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Aceh
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aceh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Aceh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aceh
- Mục từ tiếng Aceh
- Số từ tiếng Aceh
- Số đếm tiếng Aceh
- Từ kế thừa từ tiếng Bantu nguyên thủy tiếng Chichewa
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bantu nguyên thủy tiếng Chichewa
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Chichewa
- Mục từ tiếng Chichewa
- Danh từ tiếng Chichewa
- Danh từ lớp 5 tiếng Chichewa
- ny:Thực vật
- Mục từ tiếng Ibanag
- Số từ tiếng Ibanag
- Số đếm tiếng Ibanag
- Mục từ tiếng Kamayo
- Số từ tiếng Kamayo
- Số đếm tiếng Kamayo
- Mục từ tiếng Molbog
- Số từ tiếng Molbog
- Số đếm tiếng Paiwan
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Trung Bikol
- Từ kế thừa từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Mã Lai-Đa Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ kế thừa từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nam Đảo nguyên thủy tiếng Trung Bikol
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Bikol
- Mục từ tiếng Trung Bikol
- Số từ tiếng Trung Bikol
- tiếng Trung Bikol terms with missing Basahan script entries
- tiếng Trung Bikol terms with Basahan script
- Số đếm tiếng Trung Bikol