Bước tới nội dung

dvylika

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Số từ

[sửa]
Số đếm tiếng Litva
 <  11 12 13  > 
    Số đếm : dvylika
    Số thứ tự : dvyliktas

dvýlika

  1. Mười hai

Biến cách

[sửa]

Mục từ này cần bản mẫu bảng biến tố.