dynamitt
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | dynamitt | dynamitten |
| Số nhiều | dynamitter | dynamittene |
dynamitt gđ
- Chất nổ.
- Steinen ble sprengt i stykker med dynamitt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “dynamitt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)