eik

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít eik eika
Số nhiều eiker eikene

eik gc

  1. Cây sồi. Gỗ sồi.
    En eik kan bli meget gammel.

Tham khảo[sửa]