ekskrement

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít ekskrement ekskrementet
Số nhiều ekskrement, ekskrementer ekskrementa, ekskrementene

ekskrement

  1. Phân, cứt.
    Det lå ekskrementer fra en hund på fortauet.

Tham khảo[sửa]