ektepar
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ektepar | ekteparet |
| Số nhiều | ektepar | ektepara, ekteparene |
ektepar gđ
- Cặp vợ chồng, đôi vợ chồng.
- Del var flere unge ektepar tilstedet på festen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ektepar”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)