embourber
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /ɑ̃.buʁ.be/
Ngoại động từ
embourber ngoại động từ /ɑ̃.buʁ.be/
- Làm sa vũng bùn.
- Embourber une voiture — làm xe sa vào vũng bùn
- (Nghĩa bóng) Làm sa lầy, làm ngập (nợ nần... ).
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “embourber”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)